沦肌浃髓[lún jī jiā suǐ] [沦 肌 浃 髓]Lưu từKhácnghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc; cảm động đến tận cùngChữ trong từ沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)肌jī(hình thức kết hợp) thịt浃jiāướt sũng髓suǐtuỷTừ cùng chữ:精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa