汗流浃背[hàn liú jiā bèi] [汗 流 浃 背]Lưu từKháctoát mồ hôi như tắm (thành ngữ); ướt đẫm mồ hôiChữ trong từ汗hànmồ hôi流liúchảy浃jiāướt sũng背bēicõngTừ cùng chữ:汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôi违背wéi bèiHSK 9đi ngược lại