XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
浅礁
[qiǎn jiāo] [浅 礁]
Lưu từ
Khác
rạn san hô cạn; bãi cạn
Chữ trong từ
浅
qiǎn
cạn
礁
jiāo
rạn san hô