XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
浅耕
[qiǎn gēng] [浅 耕]
Lưu từ
Khác
cày xới nông; cày nông
Chữ trong từ
浅
qiǎn
cạn
耕
gēng
cày