浣纱[huàn shā] [浣 纱]Lưu từKhácgiặt lụaChữ trong từ浣huànrửa纱shāsợi bôngTừ ghép:浣纱记huàn shā jìHoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch s…Từ cùng chữ:婚纱hūn shāHSK 7váy cưới