浩劫
[hào jié] [浩 劫]
tai họa lớn; thảm họa
巨大而毁灭性的灾难。
这场森林大火对当地生态是一场浩劫。
zhè chǎng sēn lín dà huǒ duì dāng dì shēng tài shì yì chǎng hào jié.Trận đại hỏa hoạn rừng này là một thảm họa đối với hệ sinh thái địa phương.
[hào jié] [浩 劫]
tai họa lớn; thảm họa
巨大而毁灭性的灾难。
这场森林大火对当地生态是一场浩劫。
zhè chǎng sēn lín dà huǒ duì dāng dì shēng tài shì yì chǎng hào jié.Trận đại hỏa hoạn rừng này là một thảm họa đối với hệ sinh thái địa phương.