涂鸦[tú yā] [涂 鸦]Lưu từKhácvẽ bậy; nguệch ngoạc; thư pháp kémChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)鸦yāquạTừ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơn