淄博[zī bó] [淄 博]Lưu từKhácZibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngChữ trong từ淄zīđen博bórộngTừ ghép:淄博市zī bó shìZibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngTừ cùng chữ:微博wēi bóHSK 5blog ngắn赌博dǔ bóHSK 6đánh bạcTừ cận nghĩa:淄博市zī bó shìZibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông