渔鸥[yú ōu] [渔 鸥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Pallas (Ichthyaetus ichthyaetus)Chữ trong từ渔yúngư dân鸥ōumòng biển thườngTừ cùng chữ:渔民yú mínHSK 9ngư dân渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá