滩头堡[tān tóu bǎo] [滩 头 堡]Lưu từKhácđầu cầu (quân sự)Chữ trong từ滩tānbãi biển头tóuđầu堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:城堡chéng bǎoHSK 6lâu đàiTừ cận nghĩa:桥头堡qiáo tóu bǎođầu cầu (quân sự)