漩涡[xuán wō] [漩 涡]Lưu từKhácxoáy nước; lốc xoáy; xoáy cựcChữ trong từ漩xuánxoáy nước涡wōxoáy nướcTừ cùng chữ:旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốcTừ cận nghĩa:涡wōxoáy nước漩xuánxoáy nước潆yíngxoáy nước泡漩pào xuánxoáy nước