泡漩[pào xuán] [泡 漩]Lưu từKhácxoáy nướcChữ trong từ泡pàobong bóng漩xuánxoáy nướcTừ cùng chữ:泡沫pào mòHSK 8bọtTừ cận nghĩa:涡wōxoáy nước漩xuánxoáy nước潆yíngxoáy nước漩涡xuán wōxoáy nước