澃[jiǒng]Lưu từKháctrong suốtTừ cận nghĩa:透明tòu míngHSK 4trong suốt玼cǐtrong suốt (như trong viên ngọc)明澈míng chètrong suốt清莹qīng yíngtrong suốt透光tòu guāngtrong suốt