澎
[péng]
tiếng sóng
澎湃péng pàidâng trào澎湖péng húhuyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan澎湖县péng hú xiànhuyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan澎湖岛péng hú dǎoquần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài Loan心潮澎湃xīn cháo péng pàibị cảm xúc trào dâng澎湖列岛péng hú liè dǎoquần đảo Bành Hồ, Đài Loan澎湖群岛péng hú qún dǎoBành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan