澎湖群岛[péng hú qún dǎo] [澎 湖 群 岛]Lưu từKhácBành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài LoanChữ trong từ澎péngtiếng sóng湖húhồ群qúnnhóm岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo