澎湖岛[péng hú dǎo] [澎 湖 岛]Lưu từKhácquần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài LoanChữ trong từ澎péngtiếng sóng湖húhồ岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo