澡巾[zǎo jīn] [澡 巾]Lưu từKhácgăng tay kỳ cọ; găng tay tắmChữ trong từ澡zǎotắm巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau