濊[huì]Lưu từKhácrộng lớn; mênh mông (như nước)Từ ghép:濊貊huì mòYemaek, nhóm dân tộc cổ đại ở Mãn Châu và Hàn Quốc, tiền thân của vư…Từ cận nghĩa:辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)漭mǎngrộng lớn灏hàorộng lớn (nói về nước)夷旷yí kuàngrộng lớn广袤guǎng màorộng lớn恢恢huī huīrộng lớn无垠wú yínrộng lớn旷阔kuàng kuòrộng lớnXem thêm (3)