恢恢[huī huī] [恢 恢]Lưu từKhácrộng lớn; mênh mông (văn học)Chữ trong từ恢huīkhôi phục恢huīkhôi phụcTừ ghép:天网恢恢tiān wǎng huī huīnghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão…恢恢有余huī huī yǒu yúnghĩa đen: có dư dả không gianTừ cùng chữ:恢复huī fùHSK 5khôi phụcTừ cận nghĩa:辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)漭mǎngrộng lớn濊huìrộng lớn灏hàorộng lớn (nói về nước)夷旷yí kuàngrộng lớn广袤guǎng màorộng lớn无垠wú yínrộng lớn旷阔kuàng kuòrộng lớnXem thêm (3)