恢恢有余[huī huī yǒu yú] [恢 恢 HỮU 余]Lưu từKhácnghĩa đen: có dư dả không gian; dễ dàng xoay xở (thành ngữ)Chữ trong từ恢huīkhôi phục恢huīkhôi phục有yǒuHỮUcó余yúthừaTừ cùng chữ:业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh其余qí yúHSK 4phần còn lại恢复huī fùHSK 5khôi phục多余duō yúHSK 7thừa剩余shèng yúHSK 8phần còn lại