XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
瀞
[jìng]
Lưu từ
Khác
(cổ) sạch
Từ cận nghĩa:
芸帙
yún zhì
(cổ) sách
芸编
yún biān
(cổ) sách