芸编[yún biān] [芸 编]Lưu từKhác(cổ) sáchChữ trong từ芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)编biāndệtTừ cùng chữ:改编gǎi biānHSK 7chuyển thể主编zhǔ biānHSK 9tổng biên tập邮编yóu biānHSK 9mã bưu điệnTừ cận nghĩa:瀞jìng(cổ) sạch芸帙yún zhì(cổ) sách