芸帙[yún zhì] [芸 帙]Lưu từKhác(cổ) sáchChữ trong từ芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)帙zhìbiến thể của 帙 (zhì)Từ cận nghĩa:瀞jìng(cổ) sạch芸编yún biān(cổ) sách