邮编【郵編】
[yóu biān] [邮 编]
mã bưu điện; mã zip
邮政编码的简称。
填写收件人信息时,请务必写清详细地址和邮编。
tián xiě shōu jiàn rén xìn xī shí, qǐng wù bì xiě qīng xiáng xì dì zhǐ hé yóu biān.Khi điền thông tin người nhận, xin hãy ghi rõ địa chỉ chi tiết và mã bưu điện.
[yóu biān] [邮 编]
mã bưu điện; mã zip
邮政编码的简称。
填写收件人信息时,请务必写清详细地址和邮编。
tián xiě shōu jiàn rén xìn xī shí, qǐng wù bì xiě qīng xiáng xì dì zhǐ hé yóu biān.Khi điền thông tin người nhận, xin hãy ghi rõ địa chỉ chi tiết và mã bưu điện.