邮箱【郵箱】
[yóu xiāng] [邮 箱]
hộp thư; địa chỉ email
装信件的箱子或电子邮箱
请写下你的电子邮箱。
qǐng xiě xià nǐ de diàn zǐ yóu xiāng.Xin vui lòng viết lại hòm thư điện tử của bạn.
想看!下课后你发到我的邮箱吧。
xiǎng kàn! xià kè hòu nǐ fā dào wǒ de yóu xiāng ba.Muốn xem chứ! Sau giờ học em gửi vào email của thầy nhé.
Trong bài: Xem album ảnh du lịch cũ · 了 và 过行,写完发我邮箱,我帮你把把关。
xíng, xiě wán fā wǒ yóu xiāng, wǒ bāng nǐ bǎ bǎ guān.Được, viết xong gửi hòm thư cho tôi, tôi giúp em thẩm định.
Trong bài: Bàn giải pháp bảo tồn phương ngữ trước nguy cơ mai một不客气。那你把个人简历发到我邮箱吧。
bú kè qì. nà nǐ bǎ gè rén jiǎn lì fā dào wǒ yóu xiāng ba.Không có gì. Vậy em gửi sơ yếu lý lịch cá nhân vào hòm thư cho thầy nhé.
Trong bài: Xin thư giới thiệu du học