XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

集装箱【集裝箱】

[jí zhuāng xiāng] [集 装 箱]

container (vận chuyển)

货运专用的大型规格箱。

这批货物将被装进集装箱,然后通过海运发往国外。

zhè pī huò wù jiāng bèi zhuāng jìn jí zhuāng xiāng, rán hòu tōng guò hǎi yùn fā wǎng guó wài.

Lô hàng này sẽ được đóng vào container, sau đó gửi ra nước ngoài bằng đường biển.

港口停泊着一艘运载集装箱的巨型货轮。

gǎng kǒu tíng bó zhe yì sōu yùn zài jí zhuāng xiāng de jù xíng huò lún.

Một chiếc tàu chở hàng khổng lồ vận chuyển container đang neo đậu tại cảng.