后备箱【後備箱】
[hòu bèi xiāng] [后 备 箱]
cốp xe; thùng xe (ô tô)
汽车后部存放物品的空间。
下车前,请检查私人物品是否落在后备箱里。
xià chē qián, qǐng jiǎn chá sī rén wù pǐn shì fǒu luò zài hòu bèi xiāng lǐ.Trước khi xuống xe, xin kiểm tra xem đồ cá nhân có bỏ quên trong cốp không.
他把行李放进了后备箱。
tā bǎ xíng li fàng jìn le hòu bèi xiāng.Anh ấy đã xếp hành lý vào cốp xe.