集装箱船[jí zhuāng xiāng chuán] [集 装 箱 船]Lưu từKháctàu chở containerChữ trong từ集jítập (phim, sách)装zhuāngcho vào箱xiānghộp船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể轮船lún chuánHSK 4tàu thủy集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm集会jí huìHSK 8tập hợpXem thêm (3)