邮政编码[yóu zhèng biān mǎ] [邮 政 编 码]Lưu từKhácmã bưu điện; mã bưu chínhChữ trong từ邮yóubưu điện政zhèngthuộc về chính trị编biāndệt码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:邮件yóu jiànHSK 3thư từ邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số邮局yóu júHSK 4bưu điện起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2DXem thêm (3)Từ cận nghĩa:邮编yóu biānHSK 9mã bưu điện