XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
炊帚
[chuī zhou] [炊 帚]
Lưu từ
Khác
chổi cọ nồi, làm từ dải tre
Chữ trong từ
炊
chuī
nấu ăn
帚
zhǒu
cây chổi