炕[kàng]Lưu từKháckháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửaTừ ghép:土炕tǔ kànggiường chung bằng gạch có sưởi尿炕niào kàngđái dầm炕床kàng chuánggiường đất có sưởi落炕lào kàngnằm liệt giường vì bệnh铺炕pū kàngdọn giường