铺炕[pū kàng] [铺 炕]Lưu từKhácdọn giường; trải chăn đệmChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ炕kàngkháng (giường gạch có thể đốt nóng)Từ cùng chữ:铺路pū lùHSK 8lát (bằng đá lát)Từ cận nghĩa:铺床pū chuángdọn giường