铺路【鋪路】
[pū lù] [铺 路]
lát (bằng đá lát); làm đường; (nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì)
铺设道路,比喻打下基础。
工程师正在给这条新修建的公路铺路。
gōng chéng shī zhèng zài gěi zhè tiáo xīn xiū jiàn de gōng lù pū lù.Các kỹ sư đang lát đường cho tuyến đường bộ mới xây này.
[pū lù] [铺 路]
lát (bằng đá lát); làm đường; (nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì)
铺设道路,比喻打下基础。
工程师正在给这条新修建的公路铺路。
gōng chéng shī zhèng zài gěi zhè tiáo xīn xiū jiàn de gōng lù pū lù.Các kỹ sư đang lát đường cho tuyến đường bộ mới xây này.