土炕[tǔ kàng] [土 炕]Lưu từKhácgiường chung bằng gạch có sưởiChữ trong từ土tǔđất炕kàngkháng (giường gạch có thể đốt nóng)Từ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương