炖煮[dùn zhǔ] [炖 煮]Lưu từKháchầmChữ trong từ炖dùnhầm煮zhǔnấuVí dụ trong bài học厨师把牛肉放进高压锅里慢慢炖煮。chú shī bǎ niú ròu fàng jìn gāo yā guō lǐ màn màn dùn zhǔ.Đầu bếp cho thịt bò vào nồi áp suất ninh nhừ.