炮艇[pào tǐng] [炮 艇]Lưu từKháctàu pháoChữ trong từ炮pàosúng thần công艇tǐngtàuTừ ghép:炮艇机pào tǐng jīmáy bay trực thăng vũ trangTừ cùng chữ:舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm