熊狸[xióng lí] [熊 狸]Lưu từKháccầy mực hay mèo gấu (Arctictis binturong)Chữ trong từ熊xiónggấu狸líđộng vật giống cáoTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc