熊罴[xióng pí] [熊 罴]Lưu từKhácchiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảmChữ trong từ熊xiónggấu罴pígấu nâuTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc