熙提[xī tí] [熙 提]Lưu từKhácstilb, đơn vị đo độ sángChữ trong từ熙xīdùng trong tên提tíxách (thòng xuống từ tay)Từ cùng chữ:前提qián tíHSK 5tiền đề熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)