熬膏[áo gāo] [熬 膏]Lưu từKhácnấu thành caoChữ trong từ熬áonấu lửa nhỏ膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng