燕巢[yàn cháo] [燕 巢]Lưu từKhácthị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh巢cháotổTừ ghép:燕巢乡yàn cháo xiāngthị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài…Từ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim燕子yàn ziHSK 9chim én