燕麦
[yàn mài] [燕 麦]
yến mạch
面包和燕麦是许多西方国家居民的主食。
miàn bāo hé yàn mài shì xǔ duō xī fāng guó jiā jū mín de zhǔ shí.Bánh mì và yến mạch là món ăn chính của cư dân nhiều quốc gia phương Tây.
[yàn mài] [燕 麦]
yến mạch
面包和燕麦是许多西方国家居民的主食。
miàn bāo hé yàn mài shì xǔ duō xī fāng guó jiā jū mín de zhǔ shí.Bánh mì và yến mạch là món ăn chính của cư dân nhiều quốc gia phương Tây.