燕麦粥[yàn mài zhōu] [燕 麦 粥]Lưu từKháccháo yến mạch; cháo bột yến mạchChữ trong từ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh麦màilúa mì粥zhōucháoTừ cùng chữ:燕子yàn ziHSK 9chim én一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháo