一锅粥
[yī guō zhōu] [一 锅 粥]
(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
比喻混乱不堪的局面或状态
突发断电导致整个系统的后台数据乱成了一锅粥。
tū fā duàn diàn dǎo zhì zhěng gè xì tǒng de hòu tái shù jù luàn chéng le yì guō zhōu.Sự cố mất điện đột ngột khiến dữ liệu hệ thống máy chủ rối như một mớ bòng bong.