燚[yì]Lưu từKhácbừng cháy; dùng trong tên ngườiTừ ghép:火炎焱燚huǒ yán yàn yìnóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火[huǒ]) (từ mới khoảng nă…Từ cận nghĩa:燃烧rán shāoHSK 4đốt熛biāobùng cháy炽盛chì shèngbừng cháy (lửa)