炽盛[chì shèng] [炽 盛]Lưu từKhácbừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượngChữ trong từ炽chìcháy盛shènghưng thịnhTừ cùng chữ:昌盛chāng shèngHSK 6thịnh vượng丰盛fēng shèngHSK 7phong phú茂盛mào shèngHSK 8tươi tốt旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt