燧人氏[suì rén shì] [燧 NHÂN 氏]Lưu từKhácTuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửaChữ trong từ燧suì(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sá…人rénNHÂNngười氏shìtên thị tộcTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họ