燮[xiè]Lưu từKhácpha trộn; điều chỉnh; hòa hợpTừ ghép:燮友xiè yǒudịu dàng燮和xiè héhòa hợp燮理xiè lǐhòa hợpTừ cận nghĩa:揉合róu hépha trộn杂配zá pèipha trộn调匀tiáo yúnpha trộn (nấu ăn)错杂cuò zápha trộn