燮理[xiè lǐ] [燮 理]Lưu từKháchòa hợp; thích nghi; điều chỉnhChữ trong từ燮xièpha trộn理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雍yōnghòa hợp龢héhòa hợp (biến thể của 和[hé])龤xiéhòa hợp协和xié héhòa hợp投合tóu héhòa hợp投契tóu qìhòa hợp (với ai đó)时雍shí yōnghòa hợp燮和xiè héhòa hợp融然róng ránhòa hợpXem thêm (3)