龤[xié]Lưu từKháchòa hợp; phù hợp; đồng ýTừ cận nghĩa:雍yōnghòa hợp龢héhòa hợp (biến thể của 和[hé])协和xié héhòa hợp投合tóu héhòa hợp投契tóu qìhòa hợp (với ai đó)时雍shí yōnghòa hợp燮和xiè héhòa hợp燮理xiè lǐhòa hợp融然róng ránhòa hợpXem thêm (3)